字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金声掷地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金声掷地
金声掷地
Nghĩa
1.谓掷地作金石之声。形容语言文字铿锵有力。
Chữ Hán chứa trong
金
声
掷
地