字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金声玉润 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金声玉润
金声玉润
Nghĩa
1.喻文章气韵优美。语出汉班固《东都赋》﹕"玉润而金声。"
Chữ Hán chứa trong
金
声
玉
润