字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金奔巴瓶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金奔巴瓶
金奔巴瓶
Nghĩa
1.金瓶。藏语称瓶为奔巴。清代拈定达赖和班禅额尔德尼两喇嘛及诸活佛的化身转世者时用之。
Chữ Hán chứa trong
金
奔
巴
瓶