字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金奴银婢
金奴银婢
Nghĩa
1.指服饰华丽的奴婢。
Chữ Hán chứa trong
金
奴
银
婢