字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金字招牌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金字招牌
金字招牌
Nghĩa
商店用金粉涂字的招牌,也指商店资金雄厚、信誉卓著。比喻向人炫耀的名义或称号。
Chữ Hán chứa trong
金
字
招
牌