字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金屈卮
金屈卮
Nghĩa
1.亦作"金曲卮"。亦作"金屈巵"。 2.酒器。 3.指形类金屈卮的花。
Chữ Hán chứa trong
金
屈
卮