字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金屋娇娘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金屋娇娘
金屋娇娘
Nghĩa
1.指高贵而美丽之女子。
Chữ Hán chứa trong
金
屋
娇
娘