字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金屑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金屑
金屑
Nghĩa
1.黄金的粉末﹑碎末。 2.佛教谓佛经中的片言只语﹐佛法中的一知半解。 3.见"金屑酒"。 4.黄色的花粉。
Chữ Hán chứa trong
金
屑