字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金屑酒
金屑酒
Nghĩa
1.古代帝王赐死之酒。
Chữ Hán chứa trong
金
屑
酒