字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金属探伤
金属探伤
Nghĩa
利用探伤器检验金属制件内部缺陷(如隐蔽的裂纹、砂眼、杂质等)。参看〖探伤〗。
Chữ Hán chứa trong
金
属
探
伤
金属探伤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台