字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金属键 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金属键
金属键
Nghĩa
在金属的晶体中,金属原子释出的价电子在整个晶体中自由移动着,依靠这种电子使金属原子(或离子)相互结合在一起的键。
Chữ Hán chứa trong
金
属
键