字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金川镍矿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金川镍矿
金川镍矿
Nghĩa
在甘肃金昌市。中国三大多金属共生矿之一。以镍矿为主,硫化镍储量居世界第二位。伴生有铜、铂、钴等十八种有色和稀有金属。镍、钴产量全国第一,并为中国铂金属主要产地。
Chữ Hán chứa trong
金
川
镍
矿