字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金幌
金幌
Nghĩa
1.华丽的帷幔。 2.借指帝王。
Chữ Hán chứa trong
金
幌