字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金幡
金幡
Nghĩa
1.亦作"金旛"。 2.缕金的旌旗。 3.用银箔制作的幡胜。
Chữ Hán chứa trong
金
幡