字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金张许史
金张许史
Nghĩa
1.汉时﹐金日磾﹑张安世并为显宦。许广汉为宣帝许皇后之父。史指史恭及其长子史高。恭为宣帝祖母史良娣之兄。宣帝即位﹐恭已死﹐封高为乐陵侯。许史两家皆极宠贵◇因以此四姓并称﹐借指权门贵族。
Chữ Hán chứa trong
金
张
许
史