字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金微
金微
Nghĩa
1.古山名。即今阿尔泰山。唐贞观年间﹐以铁勒卜骨部地置金微都督府﹐乃以此山得名。
Chữ Hán chứa trong
金
微