字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金戚
金戚
Nghĩa
1.作仪仗用的金色斧子。
Chữ Hán chứa trong
金
戚