字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金戺
金戺
Nghĩa
1.阶旁金黄色的斜石。
Chữ Hán chứa trong
金
戺