字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金断觿决
金断觿决
Nghĩa
1.如同金属的刀斧砍物﹐骨制成的锥子解结。形容决断迅速。
Chữ Hán chứa trong
金
断
觿
决