字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金昭玉粹
金昭玉粹
Nghĩa
1.谓如金玉之明美。
Chữ Hán chứa trong
金
昭
玉
粹