字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金枢
金枢
Nghĩa
1.指北斗第一星的天枢星。比喻君位。 2.传说中月亮没入之处。 3.门上转轴的美称。借指门户。
Chữ Hán chứa trong
金
枢