字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金枣
金枣
Nghĩa
1.指古人入殓时塞于耳鼻等处的枣形黄金。
Chữ Hán chứa trong
金
枣