字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金枪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金枪
金枪
Nghĩa
1.亦作"金鎗"。 2.古兵器之一种。 3.宋代禁卫军名。
Chữ Hán chứa trong
金
枪