字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金枪药
金枪药
Nghĩa
1.医治刀剑枪棒致伤的药。
Chữ Hán chứa trong
金
枪
药
金枪药 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台