字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金棺
金棺
Nghĩa
1.金饰之棺。 2.清代贵妃之棺的尊称。
Chữ Hán chứa trong
金
棺