字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金榜题名 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金榜题名
金榜题名
Nghĩa
1.科举殿试揭晓的榜上有名。谓殿试录取。
Chữ Hán chứa trong
金
榜
题
名