字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金樱子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金樱子
金樱子
Nghĩa
1.亦作"金罂子"。 2.常绿攀援状灌木。枝条有刺﹐复叶通常有三片小叶﹐花白色。果实成梨形或椭圆形﹐有刺﹐成熟时橙黄色﹐可入药﹐有补肾﹑固精等作用。
Chữ Hán chứa trong
金
樱
子