字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金毕逋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金毕逋
金毕逋
Nghĩa
1.即金乌。太阳。"毕逋"合音为"乌"。
Chữ Hán chứa trong
金
毕
逋