字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金毛鼠
金毛鼠
Nghĩa
1.比喻有文才的贪官污吏。
Chữ Hán chứa trong
金
毛
鼠
金毛鼠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台