字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金汁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金汁
金汁
Nghĩa
1.金属的溶液。 2.用金放入水中煮取的汁液。 3.粪清。
Chữ Hán chứa trong
金
汁