字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金沙银汞
金沙银汞
Nghĩa
1.泛指金银。
Chữ Hán chứa trong
金
沙
银
汞
金沙银汞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台