字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金沤浮钉
金沤浮钉
Nghĩa
1.金饰的浮沤钉。浮沤钉﹐门上装饰的钉状突起物。
Chữ Hán chứa trong
金
沤
浮
钉