字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金泉
金泉
Nghĩa
1.对泉水的美称。 2.即金钱。
Chữ Hán chứa trong
金
泉