字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金液 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金液
金液
Nghĩa
1.古代方士炼的一种丹液。谓服之可以成仙。 2.喻美酒。
Chữ Hán chứa trong
金
液