字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金漆饭桶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金漆饭桶
金漆饭桶
Nghĩa
1.髹漆描金的饭桶。比喻虚有其表而无真才实学的人。
Chữ Hán chứa trong
金
漆
饭
桶