字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金焰(1910-1984) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金焰(1910-1984)
金焰(1910-1984)
Nghĩa
电影演员。生于朝鲜,后入中国籍。1929年从影,相继在民新、明星、联华等影片公司任演员。建国后曾任上海电影制片厂演员剧团团长、中国影协理事。先后主演《母性之光》、《大路》、《壮志凌云》等近三十部影片。
Chữ Hán chứa trong
金
焰
(
1
9
0
-
8
4
)