字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金燧
金燧
Nghĩa
1.古代向日取火的铜制工具。形状像镜。
Chữ Hán chứa trong
金
燧