字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金牌
金牌
Nghĩa
奖牌的一种,奖给第一名荣获~。
Chữ Hán chứa trong
金
牌