字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金牛座
金牛座
Nghĩa
黄道十二星座之一。参看〖黄道十二宫〗。
Chữ Hán chứa trong
金
牛
座