字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金狨
金狨
Nghĩa
1.狨皮制成的鞍垫。狨毛长而金黄﹐故称。 2.借指马匹。
Chữ Hán chứa trong
金
狨