字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金玦
金玦
Nghĩa
1.有缺口的青铜环。古代用作佩锦。 2.指有缺口的黄金环。
Chữ Hán chứa trong
金
玦