字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金玦衣厖
金玦衣厖
Nghĩa
1.比喻君父离弃其子。语本《左传.闵公二年》﹕"衣之尨服﹐远其躬也﹔佩以金玦﹐弃其衷也。服以远之﹐时以閟之﹔尨﹐凉﹔冬﹐杀﹔金﹐寒﹔玦﹐离。"
Chữ Hán chứa trong
金
玦
衣
厖