字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金玺
金玺
Nghĩa
1.亦作"金?"。 2.金制成的印玺。
Chữ Hán chứa trong
金
玺