字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金珀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金珀
金珀
Nghĩa
1.金黄色的琥珀。以色之深浅所分的一种琥珀类别。
Chữ Hán chứa trong
金
珀