字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金珂
金珂
Nghĩa
1.马勒上的金属饰物。 2.借指马。
Chữ Hán chứa trong
金
珂