字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金珠玛米
金珠玛米
Nghĩa
1.藏语。解放军。原意是打开锁链的兵。
Chữ Hán chứa trong
金
珠
玛
米