字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金珰
金珰
Nghĩa
1.汉代侍中﹑中常侍的冠饰。珰当冠前﹐以黄金为之﹐故名。 2.比喻高官。 3.用黄金装饰的瓦当。
Chữ Hán chứa trong
金
珰
金珰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台