字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金琅珰
金琅珰
Nghĩa
1.金属制的铃铎。即旧时悬挂于殿﹑塔四角或屋檐下的风铃。 2.喻指葡萄。
Chữ Hán chứa trong
金
琅
珰