字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金瓮
金瓮
Nghĩa
1.金制的盛酒器。 2.瓴之美称。
Chữ Hán chứa trong
金
瓮