字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金瓶落井 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金瓶落井
金瓶落井
Nghĩa
1.犹言石沉大海。语本南朝齐宝月《估客乐》诗之二﹕"莫作瓶落井﹐一去无消息。"
Chữ Hán chứa trong
金
瓶
落
井